Lắp Internet Đà Nẵng

Lắp Internet Đà Nẵng cung cấp dịch vụ Internet cáp quang – FTTH, Internet kênh thuê riêng – ILL, Truyền dẫn kênh thuê riêng – P2P, Truyền dữ liệu Nội hạt – Liên tỉnh – MPLS VPN, Kênh thuê riêng Quốc tế – GEPL tới các hộ gia đình, các doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn, cafe, các chuỗi cửa hàng, quán game với nhu cầu cao cấp về tốc độ, ổn định, cam kết băng thông quốc tế.

Hỗ trợ lắp đặt internet tất cả các nhà mạng tại Đà Nẵng

HOTLINE: 0935 11 10 14

Lắp Internet Đà Nẵng cung cấp dịch vụ Internet cáp quang tới các hộ gia đình, các doanh nghiệp trong building, các chuỗi cửa hàng, quán game với nhu cầu cao cấp về tốc độ, ổn định, cam kết băng thông quốc tế.

Giá Cước Lắp Đặt Internet Tại Đà nẵng

Bảng giá lắp đặt internet VNPT tại Đà Nẵng

Gói cước

Tốc độ

Giá cước

Băng thông quốc tế

IP tĩnh

Giá trên đã bao gồm VAT 10%

F10

10 Mbps

165.000đ

-

-

F16

16 Mbps

187.000đ

-

-

F20

20 Mbps

209.000đ

512 Kbps

-

F30

30 Mbps

253.000đ

512 Kbps

-

F40

40 Mbps

374.000đ

512 Kbps

-

F60

60 Mbps

935.000đ

512 Kbps

-

F60 1MB

60 Mbps

1.650.000đ

1 Mbps

1 IP

F80

80 Mbps

1.100.000đ

-

1 IP

F80 1MB

80 Mbps

2.860.000đ

1 Mbps

1 IP

F100

100 Mbps

3.300.000đ

1 Mbps

1 IP

F100 1MB

100 Mbps

6.600.000đ

2 Mbps

1 IP

VIP 100

100 Mbps

9.900.000đ

35 Mbps

1 IP

VIP 150

150 Mbps

17.600.000đ

50 Mbps

4 IP

VIP 200

200 Mbps

22.000.000đ

60 Mbps

8 IP

Bảng giá lắp đặt internet Viettel tại Đà Nẵng

Gói cước

Tốc độ

Giá cước

Cam kết quốc tế

IP tĩnh

Giá trên đã bao gồm VAT 10%

Fast 15

15 Mbps

165.000đ

-

-

Fast 20

20 Mbps

180.000đ

-

-

Fast 25

25 Mbps

200.000đ

-

-

Fast 30

30 Mbps

220.000đ

-

-

Fast 35

35 Mbps

250.000đ

-

-

Fast 40

40 Mbps

350.000đ

-

-

Fast 60

60 Mbps

880.000đ

1 Mbps

-

Fast 60+

60 Mbps

1.400.000đ

2 Mbps

-

Fast 80

80 Mbps

2.200.000đ

1,5 Mbps

-

Fast 80+

80 Mbps

3.300.000đ

3 Mbps

1 IP

Fast 100

100 Mbps

4.400.000đ

2 Mbps

1 IP

Fast 100+

100 Mbps

6.600.000đ

3 Mbps

1 IP

Fast 120

120 Mbps

9.900.000đ

3 Mbps

1 IP

Bảng giá lắp đặt internet FPT tại Đà Nẵng

Gói cước

Tốc độ

Giá cước

Băng thông quốc tế

IP tĩnh

Giá trên đã bao gồm VAT 10%

F6

22 Mbps

187.000đ

-

-

F5

27 Mbps

220.000đ

-

-

F4

35 Mbps

253.000đ

-

-

F3

45 Mbps

308.000đ

-

-

F2

55 Mbps

407.000đ

-

-

Fiber Business

60 Mbps

880.000đ

1,5 Mbps

1 IP Front

Fiber Plus

80 Mbps

2.200.000đ

1,7 Mbps

1 IP Front

Fiber Sliver

100 Mbps

2.750.000đ

2 Mbps

1 IP Front + 4 IP Router

Fiber Diamond

150 Mbps

8.800.000đ

3 Mbps

1 IP Front + 8 IP Router

COMBO INTERNET VÀ TRUYỀN HÌNH CÁP FPT


Truyền hình thông minh 4.0, với 200 kênh Full HD siêu nét, hát karaoke, kho phim 10.000 phim bom tấn chiếu rạp + hàng ngàn tính năng hấp dẫn

Combo F6

22 Mbps

247.500đ

Truyền hình 200 kênh

Combo F5

27 Mbps

264.000đ

Truyền hình 200 kênh

Combo F4

35 Mbps

308.000đ

Truyền hình 200 kênh

Combo F3

45 Mbps

363.000đ

Truyền hình 200 kênh

Combo F2

55 Mbps

462.000đ

Truyền hình 200 kênh

Bảng giá lắp đặt internet CMC tại Đà Nẵng

Gói cước

Tốc độ

Giá cước

Cam kết quốc tế

IP tĩnh

Giá trên đã bao gồm VAT 10%

Plus

20 Mbps

253.000đ

640 Kbps

1 IP

Family

30 Mbps

330.000đ

640 Kbps

1 IP

Eco

50 Mbps

495.000đ

1024 Kbps

1 IP

Business

60 Mbps

880.000đ

1280 Kbps

1 IP

Office

70 Mbps

935.000đ

1536 Kbps

1 IP

Extra

80 Mbps

1.320.000đ

1792 Kbps

1 IP

Biz

90 Mbps

1.650.000đ

1996 Kbps

1 IP

Global

100 Mbps

2.200.000đ

2304 Kbps

1 IP

Vip

120 Mbps

3.300.000đ

3328 Kbps

4 IP

Max

160 Mbps

6.600.000đ

4352 Kbps

8 IP

Gói cước

Tốc độ

Số lượng người dùng

Giá cước

Cam kết quốc tế

IP tĩnh

Giá trên đã bao gồm VAT 10%

Gói cước giải pháp cho Nhà Hàng - Cafe -Khách Sạn

ICT 1

50 Mbps

50 người dùng

880.000đ

1024 Kbps

1 IP

ICT 2

50 Mbps

100 người dùng

1.100.000đ

1024 Kbps

1 IP

ICT 3

50 Mbps

150 người dùng

1.760.000đ

1024 Kbps

2 IP

ICT 4

50 Mbps

200 người dùng

1,980.000đ

1024 Kbps

2 IP

Bảng giá lắp đặt internet VTVcab tại Đà Nẵng

Gói cước

Tốc độ

Giá cước

Số Tivi

Số kênh

Giá trên đã bao gồm VAT 10%

Combo 1

15 Mbps

235.000đ

4 Tivi

99 kênh

Combo 2

20 Mbps

250.000đ

4 Tivi

99 kênh

Combo 3

25 Mbps

270.000đ

4 Tivi

99 kênh

Combo 4

30 Mbps

290.000đ

4 Tivi

99 kênh

Combo 5

35 Mbps

320.000đ

4 Tivi

99 kênh

Thông tin về các dịch vụ kênh truyền internet

Chúng tôi luôn mang tới khách hàng những dịch vụ công nghệ mới nhất thông qua các đối tác hàng đầu Việt Nam và thế giới đảm bảo cho khách hàng có dịch vụ cao cấp trên một hạ tầng viễn thông ổn định, tin cậy.

ĐĂNG KÝ ONLINE